Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

표현력

pyohyeonnyeok [표현녁]

표현력이 · 표현력을

khả năng diễn đạt

Ví dụ

글을 많이 쓰면 표현력이 좋아질 거예요.

Nếu viết nhiều, khả năng diễn đạt của bạn sẽ tốt lên.

Thành phần từ

표 bày tỏ현 hiện ra력 sức

표현 "biểu đạt, thể hiện" (Hán Việt: biểu hiện) + -력 "năng lực".

Bạn nên biết

Phát âm là [표현녁]: ㄴ + ㄹ làm ㄹ đọc thành ㄴ.