산만해요 · 산만했어요 · 산만한 (+noun)
mất tập trung, lơ đễnh; (nơi chốn) bừa bộn
Ví dụ
아이가 수업 시간에 너무 산만해요.
Đứa bé rất mất tập trung trong giờ học.
Thành phần từ
산 tản ra+만 tràn lan
Nghĩa đen là "tản ra và lan tràn". Hán Việt: tản mạn — gần tiếng Việt "tản mạn".