Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

산만하다

sanmanhada

산만해요 · 산만했어요 · 산만한 (+noun)

mất tập trung, lơ đễnh; (nơi chốn) bừa bộn

Ví dụ

아이가 수업 시간에 너무 산만해요.

Đứa bé rất mất tập trung trong giờ học.

Thành phần từ

산 tản ra만 tràn lan

Nghĩa đen là "tản ra và lan tràn". Hán Việt: tản mạn — gần tiếng Việt "tản mạn".