Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

지하철역

jihacheollyeok [지하철력]

지하철역이 · 지하철역을

ga tàu điện ngầm

Ví dụ

우리 집에서 지하철역까지 걸어서 오 분 걸려요.

Từ nhà tôi đến ga tàu điện ngầm đi bộ mất năm phút.

Thành phần từ

지 đất하 dưới철 sắt역 ga, trạm

Nghĩa đen là "ga (đường) sắt dưới lòng đất". Hán Việt: địa hạ thiết dịch.

Bạn nên biết

Phát âm là [지하철력]: thêm âm ㄴ trước 역, rồi âm này biến thành ㄹ vì đứng sau ㄹ.