결탁해요 · 결탁했어요 · 결탁할 거예요 · 결탁하세요
câu kết, thông đồng
Ví dụ
일부 공무원이 업체와 결탁해 뇌물을 받았습니다.
Một số công chức đã câu kết với doanh nghiệp và nhận hối lộ.
Thành phần từ
결 kết, buộc+탁 gửi gắm
Nghĩa đen là "buộc vào nhau và gửi gắm" — luôn mang nghĩa xấu. Hán Việt: kết thác.
Từ liên quan