Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

결탁하다

gyeoltakada [결타카다]

결탁해요 · 결탁했어요 · 결탁할 거예요 · 결탁하세요

câu kết, thông đồng

Ví dụ

일부 공무원이 업체와 결탁해 뇌물을 받았습니다.

Một số công chức đã câu kết với doanh nghiệp và nhận hối lộ.

Thành phần từ

결 kết, buộc탁 gửi gắm

Nghĩa đen là "buộc vào nhau và gửi gắm" — luôn mang nghĩa xấu. Hán Việt: kết thác.