지루해요 · 지루했어요 · 지루한 (+noun)
chán, tẻ nhạt, nhàm chán
Ví dụ
그 수업은 너무 길어서 지루했어요.
Tiết học đó dài quá nên chán lắm.
Bạn nên biết
지루하다 là thứ gì đó tẻ nhạt; 심심하다 là bạn thấy chán vì không có gì làm.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지루해요 · 지루했어요 · 지루한 (+noun)
chán, tẻ nhạt, nhàm chán
Ví dụ
그 수업은 너무 길어서 지루했어요.
Tiết học đó dài quá nên chán lắm.
Bạn nên biết
지루하다 là thứ gì đó tẻ nhạt; 심심하다 là bạn thấy chán vì không có gì làm.