Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

편안하다

pyeonanhada [펴난하다]

편안해요 · 편안했어요 · 편안한 (+noun)

thoải mái, dễ chịu, bình yên

Ví dụ

이 소파에 앉으면 정말 편안해요.

Ngồi trên chiếc ghế sofa này thật thoải mái.

Thành phần từ

편 tiện, dễ chịu안 yên ổn

Nghĩa đen là "tiện lợi và yên ổn". Hán Việt: tiện an.