편안해요 · 편안했어요 · 편안한 (+noun)
thoải mái, dễ chịu, bình yên
Ví dụ
이 소파에 앉으면 정말 편안해요.
Ngồi trên chiếc ghế sofa này thật thoải mái.
Thành phần từ
편 tiện, dễ chịu+안 yên ổn
Nghĩa đen là "tiện lợi và yên ổn". Hán Việt: tiện an.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
편안해요 · 편안했어요 · 편안한 (+noun)
thoải mái, dễ chịu, bình yên
Ví dụ
이 소파에 앉으면 정말 편안해요.
Ngồi trên chiếc ghế sofa này thật thoải mái.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tiện lợi và yên ổn". Hán Việt: tiện an.