Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

신기하다

singihada

신기해요 · 신기했어요 · 신기한 (+noun)

thần kỳ, kỳ diệu, thú vị lạ lùng

Ví dụ

한국의 지하철 시스템이 정말 신기해요.

Hệ thống tàu điện ngầm của Hàn Quốc thật là thú vị.

Thành phần từ

신 thần기 lạ, kỳ

Nghĩa đen là "thần diệu và lạ lùng" — gần như phép màu. Hán Việt: thần kỳ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng 신기하다 cho những điều hay ho, bất ngờ, kiểu "Ồ, hay thế!", không dùng cho "kỳ quặc" theo nghĩa xấu.