신기해요 · 신기했어요 · 신기한 (+noun)
thần kỳ, kỳ diệu, thú vị lạ lùng
Ví dụ
한국의 지하철 시스템이 정말 신기해요.
Hệ thống tàu điện ngầm của Hàn Quốc thật là thú vị.
Thành phần từ
신 thần+기 lạ, kỳ
Nghĩa đen là "thần diệu và lạ lùng" — gần như phép màu. Hán Việt: thần kỳ — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng 신기하다 cho những điều hay ho, bất ngờ, kiểu "Ồ, hay thế!", không dùng cho "kỳ quặc" theo nghĩa xấu.
Từ liên quan