Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

아쉽다

aswipda [아쉽따]

아쉬워요 · 아쉬웠어요 · 아쉬운 (+noun) (ㅂ irregular)

tiếc, tiếc nuối, đáng tiếc

Ví dụ

벌써 여행이 끝나서 너무 아쉬워요.

Chuyến du lịch đã kết thúc rồi, tiếc quá.

Bạn nên biết

아쉽다 rất gần với "tiếc" trong tiếng Việt: dùng khi điều gì đó kết thúc quá sớm hoặc bị lỡ mất.