아쉬워요 · 아쉬웠어요 · 아쉬운 (+noun) (ㅂ irregular)
tiếc, tiếc nuối, đáng tiếc
Ví dụ
벌써 여행이 끝나서 너무 아쉬워요.
Chuyến du lịch đã kết thúc rồi, tiếc quá.
Bạn nên biết
아쉽다 rất gần với "tiếc" trong tiếng Việt: dùng khi điều gì đó kết thúc quá sớm hoặc bị lỡ mất.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
아쉬워요 · 아쉬웠어요 · 아쉬운 (+noun) (ㅂ irregular)
tiếc, tiếc nuối, đáng tiếc
Ví dụ
벌써 여행이 끝나서 너무 아쉬워요.
Chuyến du lịch đã kết thúc rồi, tiếc quá.
Bạn nên biết
아쉽다 rất gần với "tiếc" trong tiếng Việt: dùng khi điều gì đó kết thúc quá sớm hoặc bị lỡ mất.