신나요 · 신났어요 · 신날 거예요 · 신나는 (+noun)
hào hứng, phấn khích, vui hết cỡ
Ví dụ
아이들이 눈을 보고 신나서 뛰어요.
Bọn trẻ thấy tuyết nên hào hứng chạy nhảy.
Thành phần từ
신 "hứng khởi" + 나다 "phát ra": sự hào hứng trào ra.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신나요 · 신났어요 · 신날 거예요 · 신나는 (+noun)
hào hứng, phấn khích, vui hết cỡ
Ví dụ
아이들이 눈을 보고 신나서 뛰어요.
Bọn trẻ thấy tuyết nên hào hứng chạy nhảy.
Thành phần từ
신 "hứng khởi" + 나다 "phát ra": sự hào hứng trào ra.
Từ liên quan