Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

신나다

sinnada

신나요 · 신났어요 · 신날 거예요 · 신나는 (+noun)

hào hứng, phấn khích, vui hết cỡ

Ví dụ

아이들이 눈을 보고 신나서 뛰어요.

Bọn trẻ thấy tuyết nên hào hứng chạy nhảy.

Thành phần từ

신 "hứng khởi" + 나다 "phát ra": sự hào hứng trào ra.