재미가 · 재미를
niềm vui, sự thú vị, hứng thú
Ví dụ
요즘 한국어 공부에 재미를 느껴요.
Dạo này tôi thấy hứng thú với việc học tiếng Hàn.
Thành phần từ
Thêm 있다 hoặc 없다: 재미있다 "thú vị", 재미없다 "chán".
Bạn nên biết
재미있게 보내세요! "Chơi vui nhé!" là lời chào thân thiện trước chuyến đi hay cuối tuần.