Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

떨리다

tteollida

떨려요 · 떨렸어요 · 떨릴 거예요 · 떨리는 (+noun)

run, run rẩy; hồi hộp

Ví dụ

많은 사람 앞에서 발표할 때 목소리가 떨려요.

Khi thuyết trình trước nhiều người, giọng tôi bị run.

Thành phần từ

Dạng bị động của 떨다 "run": 떨려요 = "tôi run", tức là hồi hộp.