떨려요 · 떨렸어요 · 떨릴 거예요 · 떨리는 (+noun)
run, run rẩy; hồi hộp
Ví dụ
많은 사람 앞에서 발표할 때 목소리가 떨려요.
Khi thuyết trình trước nhiều người, giọng tôi bị run.
Thành phần từ
Dạng bị động của 떨다 "run": 떨려요 = "tôi run", tức là hồi hộp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
떨려요 · 떨렸어요 · 떨릴 거예요 · 떨리는 (+noun)
run, run rẩy; hồi hộp
Ví dụ
많은 사람 앞에서 발표할 때 목소리가 떨려요.
Khi thuyết trình trước nhiều người, giọng tôi bị run.
Thành phần từ
Dạng bị động của 떨다 "run": 떨려요 = "tôi run", tức là hồi hộp.
Từ liên quan