Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

지각하다

jigakada [지가카다]

지각해요 · 지각했어요 · 지각할 거예요 · 지각한 (+noun)

đi muộn, đến trễ (học, làm)

Ví dụ

늦잠을 자서 회사에 지각했어요.

Tôi ngủ quên nên đi làm muộn.

Thành phần từ

지 chậm각 khắc, lát

Nghĩa đen là "chậm một khắc". Hán Việt: trì khắc (trì như "trì hoãn").

Bạn nên biết

지각하다 dùng cho việc đi học hoặc đi làm; gặp bạn bè thì chỉ cần nói 늦다.