Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

중지하다

jungjihada

중지해요 · 중지했어요 · 중지할 거예요 · 중지하세요

ngừng, đình chỉ, tạm dừng

Ví dụ

비가 많이 와서 경기를 중지했습니다.

Vì mưa to nên trận đấu đã bị dừng lại.

Thành phần từ

중 giữa지 dừng

Nghĩa đen là "dừng giữa chừng". Hán Việt: trung chỉ.

Bạn nên biết

중지 là dừng một việc đang diễn ra; 금지 là cấm hẳn không cho xảy ra.