Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

착수하다

chaksuhada [착쑤하다]

착수해요 · 착수했어요 · 착수할 거예요 · 착수하세요

bắt tay vào, bắt đầu (công việc)

Ví dụ

경찰은 그 사건에 대한 수사에 착수했습니다.

Cảnh sát đã bắt tay vào điều tra vụ án đó.

Thành phần từ

착 đặt vào수 tay

Nghĩa đen là "đặt tay vào" — bắt tay vào việc. Hán Việt: trước thủ.