재개해요 · 재개했어요 · 재개할 거예요 · 재개하세요
nối lại, mở lại, tái khởi động
Ví dụ
양국은 1년 동안 중단되었던 회담을 재개했습니다.
Hai nước đã nối lại cuộc hội đàm bị gián đoạn suốt một năm.
Thành phần từ
재 lại+개 mở
Nghĩa đen là "mở lại". Hán Việt: tái khai.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재개해요 · 재개했어요 · 재개할 거예요 · 재개하세요
nối lại, mở lại, tái khởi động
Ví dụ
양국은 1년 동안 중단되었던 회담을 재개했습니다.
Hai nước đã nối lại cuộc hội đàm bị gián đoạn suốt một năm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mở lại". Hán Việt: tái khai.
Từ liên quan