Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

재개하다

jaegaehada

재개해요 · 재개했어요 · 재개할 거예요 · 재개하세요

nối lại, mở lại, tái khởi động

Ví dụ

양국은 1년 동안 중단되었던 회담을 재개했습니다.

Hai nước đã nối lại cuộc hội đàm bị gián đoạn suốt một năm.

Thành phần từ

재 lại개 mở

Nghĩa đen là "mở lại". Hán Việt: tái khai.