철회해요 · 철회했어요 · 철회할 거예요 · 철회하세요
rút lại, thu hồi, hủy bỏ
Ví dụ
시민들의 반대로 정부는 그 계획을 철회했습니다.
Do sự phản đối của người dân, chính phủ đã rút lại kế hoạch đó.
Thành phần từ
철 rút bỏ+회 quay về
Nghĩa đen là "rút về" — lấy lại điều mình đã đưa ra. Hán Việt: triệt hồi.
Từ liên quan