Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

철회하다

cheolhoehada

철회해요 · 철회했어요 · 철회할 거예요 · 철회하세요

rút lại, thu hồi, hủy bỏ

Ví dụ

시민들의 반대로 정부는 그 계획을 철회했습니다.

Do sự phản đối của người dân, chính phủ đã rút lại kế hoạch đó.

Thành phần từ

철 rút bỏ회 quay về

Nghĩa đen là "rút về" — lấy lại điều mình đã đưa ra. Hán Việt: triệt hồi.