Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

유보하다

yubohada

유보해요 · 유보했어요 · 유보할 거예요 · 유보하세요

bảo lưu, khoan (đưa ra phán đoán, quyết định)

Ví dụ

그는 그 문제에 대한 판단을 유보했습니다.

Ông ấy đã khoan đưa ra nhận định về vấn đề đó.

Thành phần từ

유 lưu lại보 giữ

Nghĩa đen là "giữ lại và giữ gìn" — chưa quyết định vội. Hán Việt: lưu bảo.