유보해요 · 유보했어요 · 유보할 거예요 · 유보하세요
bảo lưu, khoan (đưa ra phán đoán, quyết định)
Ví dụ
그는 그 문제에 대한 판단을 유보했습니다.
Ông ấy đã khoan đưa ra nhận định về vấn đề đó.
Thành phần từ
유 lưu lại+보 giữ
Nghĩa đen là "giữ lại và giữ gìn" — chưa quyết định vội. Hán Việt: lưu bảo.
Từ liên quan