Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

개시하다

gaesihada

개시해요 · 개시했어요 · 개시할 거예요 · 개시하세요

bắt đầu, khởi động, ra mắt

Ví dụ

그 은행은 다음 주부터 새 서비스를 개시합니다.

Ngân hàng đó sẽ ra mắt dịch vụ mới từ tuần sau.

Thành phần từ

개 mở시 bắt đầu

Nghĩa đen là "mở ra và bắt đầu". Hán Việt: khai thủy.

Bạn nên biết

Chủ cửa hàng gọi lần bán đầu tiên trong ngày là 개시 (mở hàng): 오늘 아직 개시도 못 했어요.