돌입해요 · 돌입했어요 · 돌입할 거예요 · 돌입하세요
lao vào, bước vào (một giai đoạn như đình công, chiến dịch)
Ví dụ
노동조합은 오늘 아침부터 총파업에 돌입했습니다.
Công đoàn đã bước vào cuộc tổng đình công từ sáng nay.
Thành phần từ
돌 xông+입 vào
Nghĩa đen là "xông vào" — lao đột ngột vào một giai đoạn mới. Hán Việt: đột nhập (lưu ý: tiếng Việt "đột nhập" là lẻn vào, còn tiếng Hàn là bước vào một giai đoạn).