번복해요 · 번복했어요 · 번복할 거예요 · 번복하세요
lật lại, đảo ngược, nuốt lời (quyết định, lời khai)
Ví dụ
그 증인은 법정에서 진술을 번복했습니다.
Nhân chứng đó đã thay đổi lời khai tại tòa.
Thành phần từ
번 lật+복 úp ngược
Nghĩa đen là "lật và úp ngược" — đảo ngược một quyết định. Hán Việt: phiên phúc.
Bạn nên biết
Thường mang ý phê phán: 말을 번복하다 ngụ ý ai đó cứ thay đổi lời nói.
Từ liên quan