Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

번복하다

beonbokada [번보카다]

번복해요 · 번복했어요 · 번복할 거예요 · 번복하세요

lật lại, đảo ngược, nuốt lời (quyết định, lời khai)

Ví dụ

그 증인은 법정에서 진술을 번복했습니다.

Nhân chứng đó đã thay đổi lời khai tại tòa.

Thành phần từ

번 lật복 úp ngược

Nghĩa đen là "lật và úp ngược" — đảo ngược một quyết định. Hán Việt: phiên phúc.

Bạn nên biết

Thường mang ý phê phán: 말을 번복하다 ngụ ý ai đó cứ thay đổi lời nói.