보류해요 · 보류했어요 · 보류할 거예요 · 보류하세요
tạm hoãn, gác lại, bảo lưu
Ví dụ
회사는 신제품 출시를 당분간 보류하기로 했습니다.
Công ty đã quyết định tạm hoãn việc ra mắt sản phẩm mới.
Thành phần từ
보 giữ+류 lưu lại
Nghĩa đen là "giữ lại và để đó" — gác việc gì đó sang một bên. Hán Việt: bảo lưu.
Bạn nên biết
보류 là từ thông dụng chỉ việc gác lại kế hoạch; 유보 nghe trang trọng hơn, như trong 판단을 유보하다.
Từ liên quan