거짓말해요 · 거짓말했어요 · 거짓말할 거예요 · 거짓말하지 마세요
nói dối
Ví dụ
아무리 힘들어도 친구에게 거짓말하면 안 돼요.
Dù khó khăn đến đâu cũng không được nói dối bạn bè.
Thành phần từ
거짓말 "lời nói dối" + 하다 "làm".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
거짓말해요 · 거짓말했어요 · 거짓말할 거예요 · 거짓말하지 마세요
nói dối
Ví dụ
아무리 힘들어도 친구에게 거짓말하면 안 돼요.
Dù khó khăn đến đâu cũng không được nói dối bạn bè.
Thành phần từ
거짓말 "lời nói dối" + 하다 "làm".
Từ liên quan