가짜가 · 가짜를
đồ giả, hàng nhái
Ví dụ
이 가방은 아무래도 가짜 같아요.
Mình thấy cái túi này có vẻ là hàng giả.
Thành phần từ
가 giả
가 "giả" + hậu tố thuần Hàn -짜, giống như 진짜 "thật". Hán Việt: giả — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가짜가 · 가짜를
đồ giả, hàng nhái
Ví dụ
이 가방은 아무래도 가짜 같아요.
Mình thấy cái túi này có vẻ là hàng giả.
Thành phần từ
가 "giả" + hậu tố thuần Hàn -짜, giống như 진짜 "thật". Hán Việt: giả — giống tiếng Việt.
Từ liên quan