Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

가짜

gajja

가짜가 · 가짜를

đồ giả, hàng nhái

Ví dụ

이 가방은 아무래도 가짜 같아요.

Mình thấy cái túi này có vẻ là hàng giả.

Thành phần từ

가 giả

가 "giả" + hậu tố thuần Hàn -짜, giống như 진짜 "thật". Hán Việt: giả — giống tiếng Việt.