Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

중간고사

jungganggosa

중간고사가 · 중간고사를

thi giữa kỳ

Ví dụ

다음 주에 중간고사가 있어서 도서관에 가요.

Tuần sau có thi giữa kỳ nên tôi đi thư viện.

Thành phần từ

중 giữa간 khoảng고 khảo사 tra xét

Nghĩa đen là "kỳ khảo tra giữa học kỳ". Hán Việt: trung gian khảo tra.

Bạn nên biết

Khi nói thân mật thường rút gọn thành 중간: 중간 끝났어요? (Thi giữa kỳ xong chưa?)