Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

주변

jubyeon

주변이 · 주변을

xung quanh, khu vực lân cận

Ví dụ

집 주변에 편의점하고 공원이 있어요.

Quanh nhà mình có cửa hàng tiện lợi và công viên.

Thành phần từ

주 quanh변 mép, biên

Nghĩa đen là "quanh các mép" — khu vực xung quanh. Hán Việt: chu biên (tiếng Việt có "ngoại vi", "chu vi").