주변이 · 주변을
xung quanh, khu vực lân cận
Ví dụ
집 주변에 편의점하고 공원이 있어요.
Quanh nhà mình có cửa hàng tiện lợi và công viên.
Thành phần từ
주 quanh+변 mép, biên
Nghĩa đen là "quanh các mép" — khu vực xung quanh. Hán Việt: chu biên (tiếng Việt có "ngoại vi", "chu vi").
Từ liên quan