준수가 · 준수를
tuân thủ, chấp hành (quy định, luật)
Ví dụ
회사는 안전 규정 준수를 강조했습니다.
Công ty đã nhấn mạnh việc tuân thủ quy định an toàn.
Thành phần từ
준 tuân theo+수 giữ
Nghĩa đen là "theo và giữ" quy định. Hán Việt: tuân thủ — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
준수하다 là cách nói trang trọng của 지키다; hay thấy trên biển báo và thông báo chính thức.
Từ liên quan