Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

준수

junsu

준수가 · 준수를

tuân thủ, chấp hành (quy định, luật)

Ví dụ

회사는 안전 규정 준수를 강조했습니다.

Công ty đã nhấn mạnh việc tuân thủ quy định an toàn.

Thành phần từ

준 tuân theo수 giữ

Nghĩa đen là "theo và giữ" quy định. Hán Việt: tuân thủ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

준수하다 là cách nói trang trọng của 지키다; hay thấy trên biển báo và thông báo chính thức.