Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

법규

beopgyu [법뀨]

법규가 · 법규를

pháp quy, luật lệ

Ví dụ

운전할 때는 교통 법규를 꼭 지켜야 해요.

Khi lái xe, nhất định phải tuân thủ luật giao thông.

Thành phần từ

법 luật규 quy tắc

Nghĩa đen là "luật và quy tắc". Hán Việt: pháp quy — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hay gặp nhất trong 교통 법규 "luật giao thông", đi với 지키다 "tuân thủ" hoặc 위반하다 "vi phạm".