Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

지키다

jikida

지켜요 · 지켰어요 · 지킬 거예요 · 지키세요

giữ (lời hứa, quy tắc); bảo vệ, canh giữ

Ví dụ

친구와 만날 때는 약속 시간을 꼭 지키세요.

Khi hẹn bạn bè thì nhất định phải đúng giờ nhé.

Thành phần từ

Một động từ cho cả "giữ lời hứa, quy tắc" và "canh giữ" — giống chữ "giữ" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Kết hợp thường gặp: 약속을 지키다 (giữ lời hứa), 시간을 지키다 (đúng giờ), 규칙을 지키다 (tuân thủ quy tắc).