지켜요 · 지켰어요 · 지킬 거예요 · 지키세요
giữ (lời hứa, quy tắc); bảo vệ, canh giữ
Ví dụ
친구와 만날 때는 약속 시간을 꼭 지키세요.
Khi hẹn bạn bè thì nhất định phải đúng giờ nhé.
Thành phần từ
Một động từ cho cả "giữ lời hứa, quy tắc" và "canh giữ" — giống chữ "giữ" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Kết hợp thường gặp: 약속을 지키다 (giữ lời hứa), 시간을 지키다 (đúng giờ), 규칙을 지키다 (tuân thủ quy tắc).