Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

형벌

hyeongbeol

형벌이 · 형벌을

hình phạt (hình sự)

Ví dụ

그 범죄에 대한 형벌이 너무 가볍다는 의견이 많아요.

Nhiều người cho rằng hình phạt cho tội đó quá nhẹ.

Thành phần từ

형 hình phạt벌 phạt

Nghĩa đen là "hình và phạt". Hán Việt: hình phạt — giống tiếng Việt.