Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

위헌

wiheon

위헌이 · 위헌을

vi hiến

Ví dụ

헌법재판소는 그 법이 위헌이라고 판결했습니다.

Tòa án Hiến pháp đã phán quyết rằng luật đó vi hiến.

Thành phần từ

위 trái헌 hiến pháp

Nghĩa đen là "trái với hiến pháp". Hán Việt: vi hiến — giống tiếng Việt.