위헌이 · 위헌을
vi hiến
Ví dụ
헌법재판소는 그 법이 위헌이라고 판결했습니다.
Tòa án Hiến pháp đã phán quyết rằng luật đó vi hiến.
Thành phần từ
위 trái+헌 hiến pháp
Nghĩa đen là "trái với hiến pháp". Hán Việt: vi hiến — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
위헌이 · 위헌을
vi hiến
Ví dụ
헌법재판소는 그 법이 위헌이라고 판결했습니다.
Tòa án Hiến pháp đã phán quyết rằng luật đó vi hiến.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "trái với hiến pháp". Hán Việt: vi hiến — giống tiếng Việt.
Từ liên quan