사면이 · 사면을
ân xá, đặc xá
Ví dụ
대통령은 광복절에 특별 사면을 발표했습니다.
Tổng thống đã công bố đặc xá vào ngày Quang phục.
Thành phần từ
사 tha+면 miễn
Nghĩa đen là "tha và miễn" hình phạt. Hán Việt: xá miễn — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 사면 (四面) nghĩa là "bốn phía", như trong 사면초가 (tứ diện Sở ca).
Từ liên quan