Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

사면

samyeon

사면이 · 사면을

ân xá, đặc xá

Ví dụ

대통령은 광복절에 특별 사면을 발표했습니다.

Tổng thống đã công bố đặc xá vào ngày Quang phục.

Thành phần từ

사 tha면 miễn

Nghĩa đen là "tha và miễn" hình phạt. Hán Việt: xá miễn — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 사면 (四面) nghĩa là "bốn phía", như trong 사면초가 (tứ diện Sở ca).