Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

비정규직

bijeonggyujik

비정규직이 · 비정규직을

lao động không chính thức, nhân viên hợp đồng tạm thời

Ví dụ

비정규직 직원들은 월급이 적은 경우가 많아요.

Nhân viên không chính thức thường nhận lương thấp.

Thành phần từ

비 không, phi정 chính규 quy tắc직 chức, việc làm

Nghĩa đen là “việc làm không chính quy” — ngược với 정규직. Hán Việt: phi chính quy chức (“chính quy” giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

정규직 là việc làm chính thức, toàn thời gian, có phúc lợi; khoảng cách giữa hai loại là vấn đề xã hội lớn ở Hàn.