Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

정갈하다

jeonggalhada

정갈해요 · 정갈했어요 · 정갈한 (+noun)

gọn gàng, sạch sẽ, tươm tất

Ví dụ

할머니께서 정갈한 음식을 차려 주셨어요.

Bà đã dọn cho chúng mình một bữa ăn tươm tất, chuẩn bị rất chu đáo.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn, không có gốc Hán; là từ kinh điển để nói về món ăn tươm tất, được nấu nướng bằng cả tấm lòng.

Bạn nên biết

Rất hay gặp trong bài đánh giá ẩm thực: 정갈한 한정식 "mâm cơm Hàn truyền thống bày biện tươm tất".