음험해요 · 음험했어요 · 음험한 (+noun)
âm hiểm, nham hiểm, thâm hiểm
Ví dụ
그는 겉으로는 웃었지만 속은 음험했어요.
Ngoài mặt thì hắn cười nhưng trong lòng lại nham hiểm.
Thành phần từ
음 âm u+험 hiểm
Nghĩa đen là "tối tăm và hiểm độc". Hán Việt: âm hiểm — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
음험해요 · 음험했어요 · 음험한 (+noun)
âm hiểm, nham hiểm, thâm hiểm
Ví dụ
그는 겉으로는 웃었지만 속은 음험했어요.
Ngoài mặt thì hắn cười nhưng trong lòng lại nham hiểm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tối tăm và hiểm độc". Hán Việt: âm hiểm — giống hệt tiếng Việt.