Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

정숙하다

jeongsukada [정수카다]

정숙해요 · 정숙했어요 · 정숙한 (+noun)

yên lặng, im lặng, trật tự

Ví dụ

시험장 안에서는 정숙해야 합니다.

Trong phòng thi phải giữ yên lặng.

Thành phần từ

정 yên tĩnh숙 nghiêm trang

Nghĩa đen là "yên tĩnh và nghiêm trang" (Hán Việt: tĩnh túc). Một từ đồng âm khác (貞淑) nghĩa là "trinh thục, đoan trang".

Bạn nên biết

Biển ghi 정숙 nghĩa là "Xin giữ yên lặng" ở thư viện, bệnh viện, phòng thi. Phát âm là [정수카다] vì ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.