Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

장엄하다

jangeomhada

장엄해요 · 장엄했어요 · 장엄한 (+noun)

hùng vĩ, trang nghiêm, tráng lệ

Ví dụ

산 위에서 본 일출은 정말 장엄했어요.

Cảnh mặt trời mọc nhìn từ trên núi thật sự hùng vĩ.

Thành phần từ

장 trang trọng엄 nghiêm

Nghĩa đen là "trang trọng và nghiêm" — vẻ hùng vĩ khiến người ta kính nể. Hán Việt: trang nghiêm — nhưng tiếng Hàn còn dùng cho cảnh vật hùng vĩ.