장엄해요 · 장엄했어요 · 장엄한 (+noun)
hùng vĩ, trang nghiêm, tráng lệ
Ví dụ
산 위에서 본 일출은 정말 장엄했어요.
Cảnh mặt trời mọc nhìn từ trên núi thật sự hùng vĩ.
Thành phần từ
장 trang trọng+엄 nghiêm
Nghĩa đen là "trang trọng và nghiêm" — vẻ hùng vĩ khiến người ta kính nể. Hán Việt: trang nghiêm — nhưng tiếng Hàn còn dùng cho cảnh vật hùng vĩ.