자명해요 · 자명했어요 · 자명한 (+noun)
hiển nhiên, rõ ràng
Ví dụ
노력 없이 성공할 수 없다는 것은 자명한 사실이에요.
Không nỗ lực thì không thể thành công, đó là một sự thật hiển nhiên.
Thành phần từ
자 tự+명 rõ
Nghĩa đen là "tự nó đã rõ" (Hán Việt: tự minh).
Bạn nên biết
Thường dùng 자명한 사실 hoặc 자명한 이치 "chân lý hiển nhiên".