Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

자명하다

jamyeonghada

자명해요 · 자명했어요 · 자명한 (+noun)

hiển nhiên, rõ ràng

Ví dụ

노력 없이 성공할 수 없다는 것은 자명한 사실이에요.

Không nỗ lực thì không thể thành công, đó là một sự thật hiển nhiên.

Thành phần từ

자 tự명 rõ

Nghĩa đen là "tự nó đã rõ" (Hán Việt: tự minh).

Bạn nên biết

Thường dùng 자명한 사실 hoặc 자명한 이치 "chân lý hiển nhiên".