깔끔해요 · 깔끔했어요 · 깔끔한 (+noun)
gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ; (vị) thanh, không ngấy
Ví dụ
방이 깔끔하게 정리되어 있어서 기분이 좋아요.
Phòng được sắp xếp gọn gàng nên mình thấy dễ chịu.
Bạn nên biết
Cũng dùng để khen đồ ăn: 국물 맛이 깔끔해요 nghĩa là nước dùng thanh, không ngấy.
Từ liên quan