Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

깔끔하다

kkalkkeumhada

깔끔해요 · 깔끔했어요 · 깔끔한 (+noun)

gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ; (vị) thanh, không ngấy

Ví dụ

방이 깔끔하게 정리되어 있어서 기분이 좋아요.

Phòng được sắp xếp gọn gàng nên mình thấy dễ chịu.

Bạn nên biết

Cũng dùng để khen đồ ăn: 국물 맛이 깔끔해요 nghĩa là nước dùng thanh, không ngấy.