조악해요 · 조악했어요 · 조악한 (+noun)
thô kệch, kém chất lượng, làm ẩu
Ví dụ
값이 싼 만큼 제품이 조악했어요.
Rẻ tiền thì sản phẩm cũng kém chất lượng tương xứng.
Thành phần từ
조 thô+악 xấu
Nghĩa đen là "thô và xấu" (Hán Việt: thô ác).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조악해요 · 조악했어요 · 조악한 (+noun)
thô kệch, kém chất lượng, làm ẩu
Ví dụ
값이 싼 만큼 제품이 조악했어요.
Rẻ tiền thì sản phẩm cũng kém chất lượng tương xứng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thô và xấu" (Hán Việt: thô ác).
Từ liên quan