Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

조야하다

joyahada

조야해요 · 조야했어요 · 조야한 (+noun)

thô lỗ, quê mùa, thiếu tinh tế (cử chỉ, phong cách)

Ví dụ

그의 말투는 조야했지만 마음은 따뜻했어요.

Cách nói chuyện của anh ấy thô lỗ nhưng tấm lòng thì ấm áp.

Thành phần từ

조 thô야 hoang dã

Nghĩa đen là "thô và hoang dã" (Hán Việt: thô dã).

Bạn nên biết

조악하다 dùng cho hàng hóa kém chất lượng; 조야하다 dùng cho cách cư xử, phong cách thiếu tinh tế.