절묘해요 · 절묘했어요 · 절묘한 (+noun)
tuyệt diệu, tuyệt vời, đúng lúc hoàn hảo
Ví dụ
그 선수는 절묘한 타이밍에 골을 넣었어요.
Cầu thủ đó đã ghi bàn vào đúng thời điểm tuyệt vời.
Thành phần từ
절 tột bậc+묘 diệu kỳ
Nghĩa đen là "kỳ diệu tột bậc". Hán Việt: tuyệt diệu — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Rất hợp khi nói về thời điểm và sự cân bằng: 절묘한 타이밍, 절묘한 조화.