Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

절묘하다

jeolmyohada

절묘해요 · 절묘했어요 · 절묘한 (+noun)

tuyệt diệu, tuyệt vời, đúng lúc hoàn hảo

Ví dụ

그 선수는 절묘한 타이밍에 골을 넣었어요.

Cầu thủ đó đã ghi bàn vào đúng thời điểm tuyệt vời.

Thành phần từ

절 tột bậc묘 diệu kỳ

Nghĩa đen là "kỳ diệu tột bậc". Hán Việt: tuyệt diệu — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Rất hợp khi nói về thời điểm và sự cân bằng: 절묘한 타이밍, 절묘한 조화.