설거지가 · 설거지를
việc rửa bát
Ví dụ
밥을 먹은 후에 제가 설거지를 할게요.
Ăn xong để tôi rửa bát nhé.
Thành phần từ
Chỉ hành động rửa bát, không phải bản thân cái bát; bát đĩa là 그릇.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
설거지가 · 설거지를
việc rửa bát
Ví dụ
밥을 먹은 후에 제가 설거지를 할게요.
Ăn xong để tôi rửa bát nhé.
Thành phần từ
Chỉ hành động rửa bát, không phải bản thân cái bát; bát đĩa là 그릇.
Từ liên quan