훌륭해요 · 훌륭했어요 · 훌륭한 (+noun)
xuất sắc, tuyệt vời, đáng khâm phục
Ví dụ
그분은 많은 사람을 도운 훌륭한 의사예요.
Ông ấy là một bác sĩ đáng kính đã giúp đỡ rất nhiều người.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
훌륭해요 · 훌륭했어요 · 훌륭한 (+noun)
xuất sắc, tuyệt vời, đáng khâm phục
Ví dụ
그분은 많은 사람을 도운 훌륭한 의사예요.
Ông ấy là một bác sĩ đáng kính đã giúp đỡ rất nhiều người.
Từ liên quan