Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

교묘하다

gyomyohada

교묘해요 · 교묘했어요 · 교묘한 (+noun)

khéo léo, tinh vi; xảo quyệt, ranh mãnh

Ví dụ

사기꾼은 교묘한 방법으로 돈을 빼앗았어요.

Kẻ lừa đảo đã cướp tiền bằng thủ đoạn tinh vi.

Thành phần từ

교 khéo묘 tinh diệu

Nghĩa đen là "khéo và tinh diệu". Hán Việt: xảo diệu.

Bạn nên biết

Thường mang nghĩa tiêu cực: 교묘하게 속이다 "lừa đảo tinh vi".