Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

유약하다

yuyakada [유야카다]

유약해요 · 유약했어요 · 유약한 (+noun)

nhu nhược, yếu đuối, mềm yếu

Ví dụ

그는 성격이 너무 유약해서 결정을 잘 못 내려요.

Anh ấy tính tình quá nhu nhược nên rất khó đưa ra quyết định.

Thành phần từ

유 mềm약 yếu

Nghĩa đen là "mềm và yếu". Hán Việt: nhu nhược — giống hệt tiếng Việt.