유약해요 · 유약했어요 · 유약한 (+noun)
nhu nhược, yếu đuối, mềm yếu
Ví dụ
그는 성격이 너무 유약해서 결정을 잘 못 내려요.
Anh ấy tính tình quá nhu nhược nên rất khó đưa ra quyết định.
Thành phần từ
유 mềm+약 yếu
Nghĩa đen là "mềm và yếu". Hán Việt: nhu nhược — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유약해요 · 유약했어요 · 유약한 (+noun)
nhu nhược, yếu đuối, mềm yếu
Ví dụ
그는 성격이 너무 유약해서 결정을 잘 못 내려요.
Anh ấy tính tình quá nhu nhược nên rất khó đưa ra quyết định.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mềm và yếu". Hán Việt: nhu nhược — giống hệt tiếng Việt.