Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

신호

sinho

신호가 · 신호를

tín hiệu; đèn giao thông

Ví dụ

빨간 신호일 때는 꼭 멈춰야 해요.

Khi đèn đỏ thì nhất định phải dừng lại.

Thành phần từ

신 tin호 dấu hiệu

Nghĩa đen là "dấu hiệu báo tin". Hán Việt: tín hiệu — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

신호등 là cái đèn giao thông; 신호 là tín hiệu mà đèn hiển thị: 신호가 바뀌었어요 (Đèn đã chuyển rồi).