신호가 · 신호를
tín hiệu; đèn giao thông
Ví dụ
빨간 신호일 때는 꼭 멈춰야 해요.
Khi đèn đỏ thì nhất định phải dừng lại.
Thành phần từ
신 tin+호 dấu hiệu
Nghĩa đen là "dấu hiệu báo tin". Hán Việt: tín hiệu — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
신호등 là cái đèn giao thông; 신호 là tín hiệu mà đèn hiển thị: 신호가 바뀌었어요 (Đèn đã chuyển rồi).