Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

마녀사냥

manyeosanyang

마녀사냥이 · 마녀사냥을

săn phù thủy, đấu tố tập thể

Ví dụ

인터넷에서 근거 없는 마녀사냥이 벌어졌어요.

Một cuộc săn phù thủy vô căn cứ đã nổ ra trên mạng.

Thành phần từ

마 ma녀 nữ

마녀 "phù thủy" + từ thuần Hàn 사냥 "săn bắt"; dịch sát từ tiếng Anh "witch hunt". Hán Việt: ma nữ.