Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

유포

yupo

유포가 · 유포를

phát tán, lan truyền (tin đồn, tài liệu)

Ví dụ

허위 정보를 유포하면 처벌을 받을 수 있습니다.

Phát tán thông tin sai sự thật có thể bị xử phạt.

Thành phần từ

유 chảy포 rải ra

Nghĩa đen là "chảy và rải ra". Hán Việt: lưu bố (như "lưu truyền", "phân bố").