Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

구설수

guseolsu [구설쑤]

구설수가 · 구설수를

bị điều tiếng, bị dị nghị; vận xui bị đàm tiếu

Ví dụ

그 정치인은 말실수로 또 구설수에 올랐어요.

Chính trị gia đó lại bị dị nghị vì lỡ lời.

Thành phần từ

구 miệng설 lưỡi수 vận số

Nghĩa đen là "vận số của miệng lưỡi" — thuật ngữ bói toán chỉ vận bị người đời bàn tán. Hán Việt: khẩu thiệt số.

Bạn nên biết

Mẫu cố định: 구설수에 오르다 (bị thiên hạ bàn tán, theo nghĩa xấu).