구설수가 · 구설수를
bị điều tiếng, bị dị nghị; vận xui bị đàm tiếu
Ví dụ
그 정치인은 말실수로 또 구설수에 올랐어요.
Chính trị gia đó lại bị dị nghị vì lỡ lời.
Thành phần từ
구 miệng+설 lưỡi+수 vận số
Nghĩa đen là "vận số của miệng lưỡi" — thuật ngữ bói toán chỉ vận bị người đời bàn tán. Hán Việt: khẩu thiệt số.
Bạn nên biết
Mẫu cố định: 구설수에 오르다 (bị thiên hạ bàn tán, theo nghĩa xấu).
Từ liên quan