Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

반향

banhyang

반향이 · 반향을

tiếng vang, phản hồi, tiếng dội

Ví dụ

그의 책은 사회적으로 큰 반향을 일으켰습니다.

Cuốn sách của ông ấy đã gây tiếng vang lớn trong xã hội.

Thành phần từ

반 trở lại향 âm vang

Nghĩa đen là "âm thanh dội lại" — tiếng vọng. Hán Việt: phản hưởng.