반향이 · 반향을
tiếng vang, phản hồi, tiếng dội
Ví dụ
그의 책은 사회적으로 큰 반향을 일으켰습니다.
Cuốn sách của ông ấy đã gây tiếng vang lớn trong xã hội.
Thành phần từ
반 trở lại+향 âm vang
Nghĩa đen là "âm thanh dội lại" — tiếng vọng. Hán Việt: phản hưởng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
반향이 · 반향을
tiếng vang, phản hồi, tiếng dội
Ví dụ
그의 책은 사회적으로 큰 반향을 일으켰습니다.
Cuốn sách của ông ấy đã gây tiếng vang lớn trong xã hội.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "âm thanh dội lại" — tiếng vọng. Hán Việt: phản hưởng.
Từ liên quan